Bảng Giá Dây Rút

BẢNG GIÁ DÂY RÚT THAM KHẢO

ĐỂ NHẬN BẢNG GIÁ DÂY RÚT CHÍNH XÁC VUI LÒNG
LIÊN HỆ

STT TÊN SẢN PHẨM MÃ HÀNG  GÓI/CÁI   ĐƠN GIÁ MỚI
1 Dây rút bằng nhựa loại 80 x 2.5 trắng/đen K-80M 100              33,000
2 Dây rút bằng nhựa loại 80 x 2.5 màu K-80M màu 100              34,000
3 Dây rút bằng nhựa loại 90 x 2.5 trắng/đen K-90M 100              35,000
4 Dây rút bằng nhựa loại 90 x 2.5 màu K-90M màu 100              38,000
5 Dây rút bằng nhựa loại 100 x 2.5 trắng/đen K-100M 100              36,000
6 Dây rút bằng nhựa loại 100 x 2.5 (7 màu) K-100M màu 100              38,000
7 Dây rút bằng nhựa loại 120 x 2.5 trắng/đen K-120M 100              42,000
8 Dây rút bằng nhựa loại 120 x 2.5 (7 màu) K-120M MÀU 100              44,000
9 Dây rút bằng nhựa loại 120 x 4.6 đen K-120S-B 100              70,000
10 Dây rút bằng nhựa loại 140 x 2.5 trắng K-140M 100              42,000
11 Dây rút bằng nhựa loại 200 x 2.5 trắng K-200M 100              52,000
12 Dây rút bằng nhựa loại 150 x 3.6 trắng/đen K-150I 100              64,000
13 Dây rút bằng nhựa loại 150 x 3.6 (7 màu) K-150I màu 100              68,000
14 Dây rút bằng nhựa loại 150 x 7.6 K-150H 100            130,000
15 Dây rút bằng nhựa loại 160 x 4.6 đen K-160S-B 100              80,000
16 Dây rút bằng nhựa loại 200 x 3.6 trắng/đen K-200I 100              76,000
17 Dây rút bằng nhựa loại 200 x 3.6 (7 màu) K-200I màu 100              84,000
18 Dây rút bằng nhựa loại 190 x 4.6 trắng/đen K-190S 100              92,000
19 Dây rút bằng nhựa loại 200 x 4.6 trắng/đen K-200S 100              94,000
20 Dây rút bằng nhựa loại 200 x 4.8 trắng K-200SD 100              96,000
21 Dây rút bằng nhựa loại 200 x 7.6 trắng K-200H 100            172,000
22 Dây rút bằng nhựa loại 250 x 3.6 trắng/đen K-250I 100              92,000
23 Dây rút bằng nhựa loại 250 x 4.6 trắng/đen K-250S 100            112,000
24 Dây rút bằng nhựa loại 250 x 4.6 (7 màu) K-250S màu 100            124,000
25 Dây rút bằng nhựa loại 250 x 4.8 K-250SD 100            114,000
26 Dây rút bằng nhựa loại 250 x 7.6 K-250H 100            198,000
27 Dây rút bằng nhựa loại 300 x 3.6 trắng/đen K-300I 100            104,000
28 Dây rút bằng nhựa loại 300 x 4.6 trắng/đen K-300S 100            132,000
29 Dây rút bằng nhựa loại 300 x 4.6 (7 màu) K-300S màu 100            148,000
30 Dây rút bằng nhựa loại 300 x 4.8 trắng K-300SD 100            138,000
31 Dây rút bằng nhựa loại 300 x 7.6 trắng/đen K-300H 100            422,000
32 Dây rút bằng nhựa loại 300 x 7.6 (7 màu) K-300H màu 100            446,000
33 Dây rút bằng nhựa loại 370 x 3.6 trắng K-370I 100            124,000
34 Dây rút bằng nhựa loại 370 x 4.8 trắng K-370SD 100            168,000
35 Dây rút bằng nhựa loại 370 x 7.6 trắng/đen K-370H 100            468,000
36 Dây rút bằng nhựa loại 385 x 3.6 đen K-385S-B 100            178,000
37 Dây rút bằng nhựa loại 430 x 4.6 K- 430S 100            192,000
38 Dây rút bằng nhựa loại 430 x 4.8 K-430SD 100            196,000
39 Dây rút bằng nhựa loại 430 x 9.0 đen K-430L-B 100            576,000
40 Dây rút bằng nhựa loại 450 x 7.6 đen K-450H-B 100            474,000
41 Dây rút bằng nhựa loại 450 x 9.0 đen K- 450L-B 100            588,000
42 Dây rút bằng nhựa loại 500 x 7.6 trắng K-500H 100            590,000
43 Dây rút bằng nhựa loại 550 x 9.0 trắng K-550L 100            718,000
44 Dây rút bằng nhựa loại 610 x 9.0 trắng K-610L 100            812,000
45 Dây rút bằng nhựa loại 750 x 9.0 trắng K-780L 100            984,000
46 Dây rút bằng nhựa loại 810 x 9.0 trắng K-810L 100        1,072,000
47 Dây rút bằng nhựa loại 920 x 9.0 trắng K-920L 100        1,174,000
48 Dây rút bằng nhựa loại 1020 x 9.0 trắng K-1020L 100        1,320,000
49 Dây rút bằng nhựa loại 1220 x 9.0 trắng K-1220L 100        1,650,000
DÂY RÚT NHỰA CHỊU NHIỆT (nhiệt độ cao) #VALUE!
1 Dây rút nhựa chịu nhiệt 100 x 2.5 K-100MRH-B 100              40,000
2 Dây rút nhựa chịu nhiệt 200 x 3.6 K-200IRH 100              94,000
3 Dây rút nhựa chịu nhiệt 300 x 4.8 K-300SDRH 100            170,000
DÂY RÚT NHỰA CHỐNG UV #VALUE!
1 Dây rút nhựa chống UV 200 x 2.5 đen K-200MU 100              58,000
2 Dây rút nhựa chống UV 150 x 3.6 đen K-150IU 100              68,000
3 Dây rút nhựa chống UV 200 x 4.6 đen K-200SU 100            102,000
4 Dây rút nhựa chống UV 200 x 7.6 đen K-200HU 100            192,000
5 Dây rút nhựa chống UV 250 x 4.6 đen K-250SU 100            124,000
6 Dây rút nhựa chống UV 250 x 4.8 đen K-250SDU 100            126,000
7 Dây rút nhựa chống UV 250 x 7.6 đen K-250HU 100            404,000
8 Dây rút nhựa chống UV 280 x 4.6 đen K-280SU 100            136,000
9 Dây rút nhựa chống UV 300 x 4.6 đen K-300SU 100            148,000
9 Dây rút nhựa chống UV 300 x 4.8 đen K-300SDU 100            158,000
10 Dây rút nhựa chống UV 300 x 7.6 đen K-300HU 100            452,000
11 Dây rút nhựa chống UV 370 x 4.8 đen K-370SDU 100            188,000
11 Dây rút nhựa chống UV 370 x 7.6 đen K-370HU 100            508,000
12 Dây rút nhựa chống UV 380 x 7.6 đen K-380HU 100            514,000
13 Dây rút nhựa chống UV 450 x 7.6 đen K-450HU 100            520,000
14 Dây rút nhựa chống UV 550 x 7.6 đen K-500HU 100            666,000
15 Dây rút nhựa chống UV 430 x 9.0 đen K-430LU 100            664,000
16 Dây rút nhựa chống UV 450 x 9.0 đen K-450LU 100            690,000
17 Dây rút nhựa chống UV 550 x 9.0 đen K-550LU 100            786,000
18 Dây rút nhựa chống UV 920 x 9.0 K-920LU 100        1,374,000
19 Dây rút nhựa chống UV 1220 x 9.0 K-1220LU 100        1,920,000
DÂY RÚT NHỰA THÁO ĐƯỢC #VALUE!
1 Dây rút tháo được loại 125 x 7.6 đen KR-125H-B 100            138,000
2 Dây rút tháo được loại 150 x 7.6 trắng KR-150H 100            154,000
3 Dây rút tháo được loại 200 x 7.6 trắng/đen KR-200H 100            172,000
4 Dây rút tháo được loại 250 x 7.6 đen KR-250H-B 100            200,000
5 Dây rút tháo được loại 300 x 7.6 trắng KR-300H 100            434,000
6 Dây rút tháo được loại 370 x 7.6 trắng KR-370H 100            538,000
7 Dây rút tháo được loại 200 x 4.8 đen KRPA-200S 100            134,000
8 Dây rút tháo được loại 300 x 4.8 đen KRPA-300S 100            194,000
DÂY RÚT INOX LOẠI 316 #VALUE!
1 Dây rút inox (316) 125 x 4.5 STB-125S 100            854,000
2 Dây rút inox (316) 152 x 4.5 STB-152S 100            858,000
3 Dây rút inox (316) 200 x 4.5 STB-200S 100            932,000
4 Dây rút inox (316) 250 x 4.5 STB-250S 100        1,016,000
5 Dây rút inox (316) 300 x 4.5 STB-300S 100        1,094,000
6 Dây rút inox (316) 500 x 4.5 STB-500S 100        1,484,000
7 Dây rút inox (316) 152 x 8.0 STB-152M 50            724,000
8 Dây rút inox (316) 200 x 8.0 STB-200M 50            780,000
9 Dây rút inox (316) 250 x 8.0 STB-250M 50            792,000
10 Dây rút inox (316) 300 x 8.0 STB-300M 50            862,000
11 Dây rút inox (316) 360 x 8.0 STB-360M 50        1,000,000
12 Dây rút inox (316) 520 x 8.0 STB-520M 50        1,234,000
13 Dây rút inox (316) 680 x 8.0 STB-680M 25        1,610,000
14 Dây rút inox (316) 840 x 8.0 STB-840M 25        1,870,000
15 Dây rút inox (316) 1050 x 8.0 STB-1050M 10        1,228,000
16 Dây rút inox (316) 430 x 12 STB-430L 25            698,000
17 Dây rút inox (316) 600 x 12 STB-600L 25        1,502,000
18 Dây rút inox (316) 680 x 12 STB-680L 25        1,614,000
19 Dây rút inox (316) 750 x 12 STB-750L 25        1,728,000
20 Dây rút inox (316) 840 x 12 STB-840L 25        1,856,000
21 Dây rút inox (316) 910 x 12 STB-910L 25        1,958,000
23 Dây rút inox (316) 750 x 16 #VALUE!
24 Dây rút inox (316) 255 x 7.0 STL-255S 100        1,318,000
30 #VALUE!
31 Dây rút inox (316) màu đen 300 x 4.5 STBCE-300S 100        2,680,000
32 Dây rút inox (316) màu đen 335 x 8.0 STBCE-300M 50        1,920,000
33 Dây rút inox (316) màu đen 1050 x 4.5 STBCE-1050S 25        2,140,000
34 Dây rút inox (316) màu đen 1050 x 8.0 STBCE-1050M 25        2,480,000
35 Dây rút inox (316) màu đen 1000 x 12.0 STBCE-1000L 10        1,476,000
36 Dây rút ghi chú KI-100M 100              90,000
37 Dây rút ghi chú KIH-110M 100            100,000
38 Dây rút ghi chú KIH-210M 100            112,000
39 Dây rút cáp cố định 1 lỗ KM4-150I 100            110,000
40 Dây rút cáp cố định 1 lỗ KM5-300S 100            408,000
41 Dây rút cáp cố định 1 lỗ KM5-300H 100            578,000
42 Dây rút cáp cố định soắn ốc KMCL-170-B 100            538,000