Dây cáp điện Myungbo Vina là dòng sản phẩm dây dẫn và cáp điện được sản xuất tại Việt Nam trong hệ sinh thái Myungbo Cable của Hàn Quốc, phục vụ nhiều lĩnh vực như điện – điện tử, thiết bị công nghiệp, tự động hóa, ô tô, xe máy, xe điện (EV), dây tín hiệu và dây harness. Danh mục sản phẩm Myungbo hiện bao gồm các dòng dây UL, dây automotive theo JASO, cáp điều khiển – tín hiệu, cáp chống nhiễu, cáp EV và nhiều dòng dây chuyên dụng khác.Myungbo Cable được thành lập từ năm 1997 và phát triển hệ thống sản xuất tại Việt Nam thông qua Myungbo Vina từ năm 2010. Hệ thống sản phẩm được phát triển theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế như UL, cULus, CE, KS IEC, CCC và các yêu cầu kỹ thuật OEM.

1. Tổng quan về dây cáp điện Myungbo Vina

Myungbo Vina là cơ sở sản xuất tại Việt Nam thuộc hệ sinh thái Myungbo Cable, tập trung vào các sản phẩm dây điện công nghiệp, dây điện ô tô và dây harness. Nhà máy đặt tại Khu công nghiệp Song Khê – Nội Hoàng, Việt Nam, đồng thời phối hợp với Myungbo Cable tại Hàn Quốc trong hoạt động R&D, thiết kế, kỹ thuật, sản xuất, kiểm soát chất lượng và xuất khẩu.

Danh mục dây cáp Myungbo được xây dựng theo nhiều nhóm ứng dụng, từ dây đơn lõi sử dụng trong thiết bị điện – điện tử đến cáp nhiều lõi, cáp điều khiển, cáp dữ liệu, dây ô tô, cáp điện áp cao và cáp sạc xe điện.

Trên danh mục sản phẩm chính thức, Myungbo phân loại sản phẩm theo cấu trúc Single, Multi, Flat; loại chống nhiễu AL/PS Tape hoặc Braid; điện áp từ 30V đến 3000V; nhiệt độ định mức từ 60°C đến 250°C; đồng thời phân loại theo vật liệu PVC, XLPE, Teflon, TPU và TPE.

2. Danh mục mã dây cáp điện Myungbo Vina

Dưới đây là các mã và dòng sản phẩm Myungbo được công bố trong danh mục sản phẩm và tài liệu giới thiệu của Myungbo Cable/Myungbo Vina. Với các dự án yêu cầu đúng cấu hình, tiết diện, điện áp, nhiệt độ hoặc chứng nhận, nên đối chiếu datasheet trước khi đặt hàng.

Nhóm sản phẩm Mã sản phẩm/dòng sản phẩm Ứng dụng tiêu biểu
Dây UL đơn lõi UL1007, UL1015 Thiết bị điện – điện tử, tủ điện, máy móc, dây đấu nối nội bộ
Dây/cáp nhiều lõi UL UL2464, UL2517 Dây điều khiển, tín hiệu, thiết bị công nghiệp, hệ thống máy móc
Cáp dẹt UL2468 Đấu nối nội bộ, thiết bị điện tử và các ứng dụng cần cấu trúc dây song song
Dây UL chuyên dụng UL1283 Thiết bị điện – điện tử và các ứng dụng yêu cầu dây theo tiêu chuẩn UL
Dây điện ô tô AV, AVS, AVSS, AVSSF Wiring harness ô tô, xe máy, xe điện, ECU, cảm biến, đèn và thiết bị điện thân xe
Dây automotive FLRY-A, FLRY-B Wiring harness ô tô, EV/HEV, ECU, cảm biến, cửa xe, ghế và hệ thống điện thân xe
Cáp truyền thông ô tô 1.5DS, Automotive Ethernet CAN, LIN, Ethernet, BMS, ECU, infotainment và hệ thống cảm biến
Dây/cáp EV EV Charging Cable, EV High Voltage Cable Trạm sạc, xe điện, hệ thống pin và đường điện áp cao
Dây AWM AWM 21673 STYLE, AWM 21672 STYLE, AWM 10125 STYLE, AWM 10109 STYLE, AWM 10064 STYLE, AWM 1860 STYLE, AWM 1727 STYLE, AWM 1726 STYLE, AWM 1710 STYLE, AWM 1709 STYLE Dây đấu nối và dây chuyên dụng trong thiết bị điện – điện tử và công nghiệp

Lưu ý: các mã UL1007, UL1015, UL1283, UL2464 và UL2517 được Myungbo Cable liệt kê trong nhóm cáp điện – điện tử; nhóm automotive được công bố gồm AVSS, AVS và FLRY cùng các giải pháp EV và dây harness theo bản vẽ khách hàng.

3. Dây UL1007 Myungbo Vina

UL1007 là dòng dây điện đơn lõi dạng Hook-up Wire phổ biến trong thiết bị điện và điện tử. Đây là lựa chọn phù hợp cho các đường dây đấu nối nội bộ, bảng mạch, thiết bị điều khiển, nguồn và các cụm dây cần dây đơn lõi có kích thước nhỏ.

UL1007 thuộc nhóm dây đơn lõi UL của Myungbo. Dòng sản phẩm này được Myungbo Vina giới thiệu cùng hệ thống dây UL dùng cho thiết bị điện – điện tử, máy móc và các ứng dụng công nghiệp.

Mã sản phẩm

UL1007

Ứng dụng

  • Thiết bị điện và điện tử.
  • Dây đấu nối bên trong thiết bị.
  • Tủ điều khiển và bảng điện.
  • Thiết bị gia dụng.
  • Máy móc và hệ thống tự động hóa.

4. Dây UL1015 Myungbo Vina

UL1015 là dây Hook-up Wire đơn lõi theo UL 758, được Myungbo Vina sản xuất với dây dẫn đồng ủ hoặc đồng mạ thiếc và lớp cách điện PVC chịu nhiệt. Theo tài liệu công bố của Myungbo, UL1015 có điện áp định mức 600V, nhiệt độ làm việc 105°C và dải kích thước 22 AWG đến 10 AWG.

Mã sản phẩm

UL1015

Đặc điểm chính

  • Tiêu chuẩn UL 758.
  • Điện áp định mức 600V.
  • Nhiệt độ làm việc 105°C.
  • Dây dẫn đồng ủ hoặc đồng mạ thiếc.
  • Cách điện PVC chịu nhiệt.
  • Kích thước được công bố: 22 AWG – 10 AWG.

UL1015 phù hợp cho nguồn điện, thiết bị điện tử, bảng điều khiển, PLC, CNC, máy móc công nghiệp và các cụm dây trong lĩnh vực ô tô, xe máy và EV.

5. Dây UL1283 Myungbo

UL1283 nằm trong nhóm sản phẩm dây điện – điện tử được Myungbo Cable công bố cùng UL1007, UL1015, UL2464 và UL2517. Đây là mã nên được lựa chọn theo đúng datasheet và yêu cầu kỹ thuật của thiết bị, đặc biệt đối với các dự án OEM cần xác nhận cấu trúc, vật liệu, điện áp và chứng nhận.

Mã sản phẩm

UL1283

Để lựa chọn đúng phiên bản UL1283, khách hàng nên cung cấp tiết diện dây, điện áp, nhiệt độ, yêu cầu vật liệu và môi trường sử dụng để Myungbo Vina xác nhận cấu hình phù hợp.

6. Cáp UL2464 Myungbo Vina

UL2464 là dòng cáp nhiều lõi được sử dụng cho các ứng dụng điều khiển, tín hiệu và kết nối thiết bị. Myungbo Vina hiện giới thiệu UL2464 như một dòng cáp điều khiển và cáp chống nhiễu nhiều lõi đạt tiêu chuẩn UL.

Mã sản phẩm

UL2464

Ứng dụng

  • Dây điều khiển máy móc.
  • Hệ thống tự động hóa.
  • Dây tín hiệu.
  • Thiết bị điện – điện tử.
  • Cáp nhiều lõi cần chống nhiễu.
  • Hệ thống điều khiển công nghiệp.

Đối với những hệ thống có nguy cơ nhiễu điện từ, cấu hình cáp có thể được lựa chọn theo yêu cầu chống nhiễu bằng lớp foil hoặc lưới đồng bện tùy thiết kế sản phẩm. Danh mục Myungbo cũng hỗ trợ lọc sản phẩm theo cấu trúc Multi và tùy chọn shield AL/PS Tape hoặc Braid.

7. Cáp UL2468 Myungbo Vina

UL2468 là dòng cáp dẹt (Flat Ribbon Cable) được Myungbo Vina giới thiệu trong nhóm dây đạt tiêu chuẩn UL. Cấu trúc dạng dẹt giúp dây dễ bố trí trong những vị trí cần đi dây song song và tiết kiệm không gian.

Mã sản phẩm

UL2468

UL2468 phù hợp cho các thiết bị điện tử, thiết bị điều khiển, dây kết nối nội bộ và những hệ thống cần nhiều đường dẫn được bố trí song song. Myungbo phân loại cấu trúc Flat như một nhóm riêng trong hệ thống sản phẩm.

8. Cáp UL2517 Myungbo

UL2517 thuộc nhóm dây/cáp điện – điện tử của Myungbo, được sử dụng cho các hệ thống cần cáp nhiều lõi, điều khiển hoặc kết nối thiết bị. Mã UL2517 được Myungbo Cable công bố trực tiếp trong danh mục sản phẩm điện – điện tử cùng UL1007, UL1015, UL1283 và UL2464.

Mã sản phẩm

UL2517

Ứng dụng tiêu biểu

  • Thiết bị công nghiệp.
  • Máy móc và hệ thống điều khiển.
  • Thiết bị điện – điện tử.
  • Hệ thống tín hiệu và kết nối nhiều lõi.

9. Dây điện ô tô Myungbo Vina: AV, AVS, AVSS và AVSSF

Myungbo Vina cung cấp nhóm automotive wire AV, AVS, AVSS và AVSSF theo tiêu chuẩn JASO, hướng tới các hệ thống wiring harness của ô tô, xe máy và xe điện. Trang sản phẩm chính thức công bố dải sản xuất từ 0,3 đến 8,0 mm², điện áp định mức 60V và nhiệt độ 95°C đối với dòng được giới thiệu.

Các mã/dòng sản phẩm

  • AV: dây điện ô tô với lớp cách điện PVC, dùng phổ biến trong hệ thống điện thân xe.
  • AVS: kết cấu thành mỏng hơn, giúp giảm đường kính ngoài và trọng lượng dây.
  • AVSS: dòng thin-wall, tối ưu cho hệ thống wiring harness hiện đại.
  • AVSSF: dòng siêu mỏng và mềm, phù hợp những vị trí có không gian lắp đặt hạn chế.

Ứng dụng

  • Wiring harness ô tô.
  • Wiring harness xe máy và xe máy điện.
  • ECU và controller.
  • Cảm biến ô tô.
  • Hệ thống đèn.
  • Cửa xe, ghế điện, gương điện.
  • Xe Hybrid và xe điện EV.

Nhóm AV/AVS/AVSS/AVSSF có thể được tùy chỉnh màu sắc, marking và cấu hình theo yêu cầu OEM hoặc nhà sản xuất harness.

10. Dây FLRY-A và FLRY-B Myungbo Vina

FLRY-A và FLRY-B là nhóm dây điện ô tô được phát triển cho hệ thống điện của ô tô, xe điện và xe hybrid. Theo thông tin Myungbo Vina công bố, dòng FLRY được sản xuất theo ISO 6722-1 Class B/LV112, sử dụng dây dẫn đồng mềm xoắn và lớp cách điện PVC thin-wall chịu nhiệt đến 105°C.

FLRY-A

FLRY-A sử dụng lớp cách điện mỏng hơn, giúp giảm kích thước tổng thể và phù hợp với các cụm harness có không gian hạn chế như bảng điều khiển, ghế và cửa xe.

FLRY-B

FLRY-B có lớp cách điện dày hơn, hướng tới khả năng chịu tác động cơ học tốt hơn và phù hợp với những khu vực chịu rung động, nhiệt và điều kiện làm việc khắc nghiệt hơn.

Ứng dụng

  • Hệ thống điện ô tô.
  • Xe điện EV và xe hybrid HEV.
  • ECU, cảm biến và hệ thống điều khiển.
  • Đèn, cửa, ghế và gương điện.
  • Dây harness OEM.

11. Cáp truyền thông và tín hiệu Myungbo

Đối với ô tô hiện đại, Myungbo phát triển các dòng cáp truyền thông phục vụ truyền dữ liệu và tín hiệu giữa các ECU, hệ thống BMS, infotainment và cảm biến. Các giải pháp được giới thiệu bao gồm cáp 1.5DS và Automotive Ethernet.

1.5DS

Cáp 1.5DS được giới thiệu với cấu trúc shield bằng lưới bện kết hợp foil AL/PET, nhiệt độ định mức 105°C và hướng tới các ứng dụng CAN/LIN.

Automotive Ethernet

Cáp Automotive Ethernet được phát triển cho truyền dữ liệu tốc độ cao trong hệ thống xe. Đây là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống điều khiển và kết nối dữ liệu ngày càng phức tạp trên ô tô và xe điện.

12. Cáp sạc xe điện và cáp điện áp cao EV

Myungbo Cable có nhóm sản phẩm EV Charging Cable và EV High-Voltage Cable, phục vụ xu hướng điện hóa phương tiện giao thông và hạ tầng sạc xe điện. Trang doanh nghiệp chính thức xác định EV Charging Cable và EV High-Voltage Cable là hai nhóm sản phẩm trọng điểm bên cạnh cáp công nghiệp và cáp ô tô.

Myungbo cũng công bố chứng nhận UL cho các dòng Electric Vehicle Cable EVE 105°C 1000V và EVE 105°C 600V.

Nhóm sản phẩm

  • EV Charging Cable: cáp phục vụ hệ thống sạc xe điện.
  • EV High-Voltage Cable: cáp điện áp cao dùng trong hệ thống điện của xe điện.
  • EVE 105°C 600V: dòng Electric Vehicle Cable được Myungbo công bố chứng nhận UL.
  • EVE 105°C 1000V: dòng Electric Vehicle Cable điện áp cao hơn, cũng được công bố chứng nhận UL.

13. Dây AWM Myungbo – các mã Style được công bố

Ngoài các mã UL phổ biến, danh mục sản phẩm Myungbo còn công bố nhiều dòng AWM Style. Trang sản phẩm chính thức hiện hiển thị các mã như AWM 21673 STYLE, AWM 21672 STYLE, AWM 10125 STYLE, AWM 10109 STYLE, AWM 10064 STYLE, AWM 1860 STYLE, AWM 1727 STYLE, AWM 1726 STYLE, AWM 1710 STYLE và AWM 1709 STYLE.

Mã Style AWG công bố Tiết diện công bố Cấu trúc Điện áp Nhiệt độ
AWM 21673 STYLE 38–16 0,008–1,31 mm² Single 300V 150°C
AWM 21672 STYLE 38–16 0,008–1,31 mm² Single 300V 105°C
AWM 10125 STYLE 36–4/0 0,012–107 mm² Single 300V 150°C
AWM 10109 STYLE 36–4/0 0,012–107 mm² Single 300V 200°C
AWM 10064 STYLE 40– 0,0048– Single 30V 105°C
AWM 1860 STYLE 32–16 0,03–1,31 mm² Single 150V 200°C
AWM 1727 STYLE 32–4/0 0,03–107 mm² Single 600V 200°C
AWM 1726 STYLE 32–4/0 0,03–107 mm² Single 600V 250°C
AWM 1710 STYLE 32–4/0 0,03–107 mm² Single 600V 200°C
AWM 1709 STYLE 32–10 0,03–5,26 mm² Single 300V 200°C

Thông số trên là dữ liệu hiển thị tại trang danh mục sản phẩm Myungbo và nên được đối chiếu với datasheet của đúng mã trước khi thiết kế hoặc đặt hàng. Danh mục chính thức còn có các trang sản phẩm tiếp theo nên bảng trên không nên được hiểu là toàn bộ các AWM Style mà Myungbo có thể sản xuất.

14. Cáp nhiều lõi, cáp điều khiển và cáp chống nhiễu Myungbo

Myungbo Vina cũng cung cấp giải pháp cáp điện nhiều lõi cho hệ thống tự động hóa, tủ điện điều khiển, robot, xe điện và các thiết bị kỹ thuật. Cấu hình được công bố có thể từ 2 đến 50 lõi, tiết diện lõi từ 10 AWG đến 50 AWG, sử dụng PVC hoặc XLPE và có tùy chọn chống nhiễu bằng AL/PET, lưới đồng bện hoặc kết hợp.

Ứng dụng

  • Tủ điện điều khiển.
  • Máy móc và dây chuyền tự động hóa.
  • Dây tín hiệu đa kênh.
  • Dây cảm biến.
  • Robot công nghiệp.
  • Thiết bị y tế.
  • Hệ thống dây điện xe điện.

Myungbo có khả năng cung cấp cáp theo bản vẽ kỹ thuật, bao gồm tùy chọn in marking, đánh mã màu, cắt chiều dài, đóng gói cuộn/bobin và các yêu cầu gia công khác.

15. Các tiêu chuẩn và chứng nhận của Myungbo

Hệ sinh thái Myungbo Cable/Myungbo Vina được xây dựng với nhiều tiêu chuẩn và chứng nhận phục vụ thị trường điện – điện tử, công nghiệp, ô tô và EV. Website chính thức liệt kê các chứng nhận gồm UL, cULus, CE, KS, KC, CC-Link, CCC và DeviceNet; hệ thống quản lý cũng có ISO 9001 và ISO 14001.

Đối với từng mã dây, chứng nhận thực tế có thể khác nhau. Vì vậy, khi lựa chọn dây Myungbo Vina cho dự án OEM, cần kiểm tra đúng mã sản phẩm, phiên bản cấu hình, tiêu chuẩn áp dụng và datasheet/chứng nhận tương ứng.

16. Ưu điểm khi lựa chọn dây cáp điện Myungbo Vina

  • Sản xuất tại Việt Nam: Myungbo Vina là cơ sở sản xuất tại Việt Nam của hệ thống Myungbo Cable.
  • Danh mục sản phẩm rộng: từ dây UL đơn lõi, cáp nhiều lõi đến dây automotive và cáp EV.
  • Đáp ứng nhiều tiêu chuẩn: UL, CE, KS IEC và các tiêu chuẩn/chứng nhận khác tùy dòng sản phẩm.
  • Hỗ trợ OEM: có khả năng tùy chỉnh marking, màu sắc, chiều dài, đóng gói và gia công theo yêu cầu.
  • Giải pháp theo bản vẽ: phù hợp với nhà sản xuất thiết bị, nhà sản xuất harness và các dự án công nghiệp.
  • Ứng dụng đa ngành: điện – điện tử, thiết bị gia dụng, tự động hóa, ô tô, xe máy, EV, thiết bị y tế và công nghiệp.

Myungbo Cable cho biết Myungbo Vina phối hợp với Myungbo Cable Korea trong R&D, kỹ thuật, sản xuất, gia công, kiểm soát chất lượng và xuất khẩu, tạo thành hệ thống cung ứng cho nhiều thị trường quốc tế.

17. Cách lựa chọn đúng dây cáp Myungbo Vina

Không nên chỉ lựa chọn dây theo tên mã. Để xác định chính xác sản phẩm Myungbo phù hợp, doanh nghiệp nên xác định tối thiểu các thông số sau:

  1. Mã dây: UL1007, UL1015, UL2464, UL2468, UL2517, AV, AVS, AVSS, FLRY-A, FLRY-B hoặc mã chuyên dụng.
  2. Tiết diện/AWG: xác định khả năng tải dòng và kích thước dây.
  3. Điện áp định mức: lựa chọn theo điện áp làm việc thực tế của thiết bị.
  4. Nhiệt độ: đặc biệt quan trọng với khu vực động cơ, EV, thiết bị công nghiệp hoặc môi trường nhiệt cao.
  5. Số lõi: đối với cáp điều khiển, tín hiệu và cáp nhiều lõi.
  6. Chống nhiễu: xác định có cần foil AL/PET, lưới đồng bện hoặc cấu trúc shield khác hay không.
  7. Vật liệu cách điện: PVC, XLPE, TPE, TPU, Teflon hoặc vật liệu chuyên dụng.
  8. Tiêu chuẩn/chứng nhận: UL, CE, KS IEC, JASO, ISO hoặc yêu cầu OEM.
  9. Môi trường sử dụng: rung động, dầu, hóa chất, nhiệt, lạnh, uốn liên tục hoặc không gian lắp đặt hạn chế.

Danh mục chính thức của Myungbo hỗ trợ lọc theo AWG, SQ, cấu trúc, shield, điện áp, nhiệt độ, chứng nhận, mục đích sử dụng, đặc tính và vật liệu, giúp kỹ thuật viên xác định cấu hình dây phù hợp với ứng dụng.

18. Myungbo Vina nhận sản xuất dây cáp theo yêu cầu

Bên cạnh các mã tiêu chuẩn, Myungbo Vina có thể hỗ trợ các yêu cầu OEM và gia công dây theo bản vẽ. Các dịch vụ được công bố gồm cắt dây, tuốt dây, bấm terminal/crimping, in marking, đóng gói và thiết kế theo yêu cầu kỹ thuật.

Đối với khách hàng cần dây harness hoàn chỉnh, việc cung cấp bản vẽ, số lượng lõi, tiết diện, chiều dài, terminal/connector, tiêu chuẩn, môi trường làm việc và sản lượng dự kiến sẽ giúp Myungbo xác định nhanh cấu hình và phương án sản xuất.

19. Báo giá dây cáp điện Myungbo Vina

Giá dây cáp Myungbo Vina phụ thuộc vào mã sản phẩm, tiết diện, số lõi, vật liệu cách điện, điện áp, nhiệt độ, tiêu chuẩn, cấu hình chống nhiễu, màu sắc, số lượng đặt hàng và yêu cầu gia công. Vì vậy, không nên sử dụng một mức giá cố định cho toàn bộ dòng sản phẩm.

Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp mã dây + tiết diện/AWG + số lượng + chiều dài/cuộn + yêu cầu chứng nhận + yêu cầu gia công. Với sản phẩm OEM, nên gửi thêm bản vẽ hoặc specification để được tư vấn chính xác.

20. Liên hệ Myungbo Vina để nhận datasheet và báo giá

Nếu doanh nghiệp đang tìm dây cáp điện Myungbo Vina cho thiết bị điện tử, máy móc công nghiệp, tủ điện, tự động hóa, ô tô, xe máy, EV hoặc dây harness, nên xác nhận trực tiếp mã sản phẩm và datasheet trước khi sử dụng.

Thông Tin Liên Hệ

  • CÔNG TY TNHH K.S. TERMINALS VIỆT NAM
  • MST: 0313658816
  • Chi nhánh Hà Nội: Đường Nguyễn Đình Hoàn, Phường Nghĩa Đô, Cầu Giấy
  • Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Tầng 1, 594-596 Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình
  • Hotline: (+84) 367 490 959
  • Email: info@kstvietnam.com

Myungbo Cable công bố Myungbo Vina là cơ sở sản xuất tại Việt Nam, hoạt động trong các lĩnh vực cáp thiết bị công nghiệp, cáp ô tô và wiring harness.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về dây cáp điện Myungbo Vina

Dây cáp điện Myungbo Vina gồm những mã nào?

Các nhóm mã nổi bật gồm UL1007, UL1015, UL1283, UL2464, UL2468, UL2517, AV, AVS, AVSS, AVSSF, FLRY-A, FLRY-B, 1.5DS, Automotive Ethernet, EV Charging Cable, EV High-Voltage Cable và nhiều dòng AWM Style. Danh mục chính thức còn có các sản phẩm chuyên dụng khác.

UL1007 và UL1015 khác nhau như thế nào?

Cả hai đều là dây đơn lõi nhưng có thông số kỹ thuật khác nhau. UL1015 được Myungbo công bố theo UL 758 với điện áp 600V, nhiệt độ 105°C và dải 22–10 AWG. UL1007 thuộc nhóm Hook-up Wire UL và cần lựa chọn theo đúng datasheet của phiên bản sản phẩm.

Myungbo Vina có dây điện ô tô không?

Có. Các dòng được công bố gồm AV, AVS, AVSS, AVSSF và FLRY-A/FLRY-B, phục vụ wiring harness ô tô, xe máy, xe điện và xe hybrid.

Myungbo có sản xuất cáp EV không?

Có. Myungbo có các nhóm EV Charging Cable và EV High-Voltage Cable; doanh nghiệp cũng công bố chứng nhận UL cho các dòng Electric Vehicle Cable EVE 105°C 600V và EVE 105°C 1000V.

Myungbo Vina có nhận sản xuất theo bản vẽ không?

Có. Myungbo công bố khả năng tùy chỉnh sản phẩm và gia công như cắt, tuốt, bấm terminal, in marking, đóng gói và sản xuất theo yêu cầu OEM/bản vẽ kỹ thuật.

Kết luận

Dây cáp điện Myungbo Vina có danh mục đa dạng, từ dây UL đơn lõi như UL1007, UL1015, cáp nhiều lõi như UL2464, UL2517, cáp dẹt UL2468, dây chuyên dụng UL1283 đến dây ô tô AV, AVS, AVSS, AVSSF, FLRY-A, FLRY-B, cáp truyền thông và các giải pháp EV Charging Cable, EV High-Voltage Cable. Ngoài các mã tiêu chuẩn, Myungbo còn cung cấp nhiều dòng AWM Style và khả năng thiết kế/gia công theo yêu cầu OEM.

Để chọn đúng sản phẩm, doanh nghiệp nên dựa trên mã dây, tiết diện, điện áp, nhiệt độ, vật liệu, cấu trúc, yêu cầu chống nhiễu và tiêu chuẩn của từng ứng dụng. Datasheet của đúng mã sản phẩm vẫn là tài liệu cần ưu tiên khi thiết kế và phê duyệt vật tư.

.
.
.
.